292 words & phrases
🔊 on every line
$0 always free
Nothing matches. Try a shorter word.
Work & Study
Làm việc To work 🔊
Công việc Job 🔊
Văn phòng Office 🔊
Trường học School 🔊
Giáo viên Teacher 🔊
Học sinh Student 🔊
Học To study 🔊
Kỳ thi Exam 🔊
Đại học University 🔊
Cuộc họp Meeting 🔊
Business Basics
Công ty Company 🔊
Sếp Boss 🔊
Đồng nghiệp Colleague 🔊
Khách hàng Customer 🔊
Hợp đồng Contract 🔊
Dự án Project 🔊
Lương Salary 🔊
Danh thiếp Business card 🔊
Tiếp thị Marketing 🔊
Lợi nhuận Profit 🔊
Professional Phrases
Rất vui được hợp tác A pleasure working with you 🔊
Tôi muốn xếp lịch họp I'd like to schedule a meeting 🔊
Vui lòng gửi tài liệu Please send the documents 🔊
Tôi đồng ý I agree 🔊
Tôi không đồng ý I disagree 🔊
Để tôi suy nghĩ đã Let me think about it 🔊
Khẩn cấp Urgent 🔊
Xong hết rồi It's all done 🔊
Cảm ơn vì đã dành thời gian Thank you for your time 🔊
Hẹn gặp lại See you next time 🔊
Email & Office
Email Email 🔊
Tài liệu Document 🔊
Báo cáo Report 🔊
Gửi email To send an email 🔊
Đính kèm tệp To attach a file 🔊
Gõ chữ To type / print 🔊
Bản sao Copy 🔊
Chữ ký Signature 🔊
Hoãn cuộc họp To postpone the meeting 🔊
Tóm tắt Summary 🔊
Careers & Interviews
Xin việc To apply for a job 🔊
Phỏng vấn Interview 🔊
Kinh nghiệm Experience 🔊
Kỹ năng Skill 🔊
CV Resume / CV 🔊
Thăng chức Promotion 🔊
Nghỉ việc To resign 🔊
Bắt đầu công việc To start a job 🔊
Toàn thời gian Full-time 🔊
Làm tự do Freelance 🔊
Networking & Success
Kinh doanh Business 🔊
Chào mừng! Welcome! 🔊
Xin mời Please, go ahead 🔊
Xin lỗi, tôi đến muộn Sorry I'm late 🔊
Xuất sắc! Excellent! 🔊
Cơ hội Opportunity 🔊
Thành công Success 🔊
Hợp tác To cooperate 🔊
Ăn mừng To celebrate 🔊
Cố lên! You can do it! 🔊
Meetings & Strategy
Chương trình họp Agenda 🔊
Thuyết trình To present 🔊
Trang chiếu Slide 🔊
Câu hỏi Question 🔊
Câu trả lời Answer 🔊
Mục tiêu Goal 🔊
Chiến lược Strategy 🔊
Ngân sách Budget 🔊
Hạn chót Deadline 🔊
Đội nhóm Team 🔊
Selling Online
Bán hàng online To sell online 🔊
Khuyến mãi Promotion (deal) 🔊
Giảm giá Discount 🔊
Giao hàng Delivery 🔊
Đánh giá Review 🔊
Thương hiệu Brand 🔊
Quảng cáo Advertisement 🔊
Sản phẩm Product 🔊
Hàng tồn kho Stock (inventory) 🔊
Khách quen Regular customer 🔊
Startup & Innovation
Công ty khởi nghiệp Startup 🔊
Ý tưởng Idea 🔊
Đổi mới Innovation 🔊
Gọi vốn To raise funds 🔊
Nhà đầu tư Investor 🔊
Sản phẩm Product 🔊
Thử nghiệm To test / try 🔊
Phát triển To grow 🔊
Thất bại To fail 🔊
Tầm nhìn Vision 🔊
HR & Team
Nhân viên Employee 🔊
Quản lý Manager 🔊
Phỏng vấn xin việc Job interview 🔊
Lương Salary 🔊
Ngày nghỉ phép Day off / leave 🔊
Đánh giá Performance review 🔊
Đào tạo Training 🔊
Sếp Boss / leader 🔊
Làm việc nhóm Teamwork 🔊
Nghỉ ốm Sick leave 🔊
Logistics & Shipping
Bưu kiện Parcel 🔊
Gửi hàng To ship / send 🔊
Kho hàng Warehouse 🔊
Theo dõi bưu kiện Track a package 🔊
Địa chỉ Address 🔊
Thanh toán khi nhận Cash on delivery 🔊
Giao hàng nhanh Express delivery 🔊
Trọng lượng Weight 🔊
Phí vận chuyển Shipping fee 🔊
Bị trả lại Returned (parcel) 🔊
Customer Service
Dịch vụ khách hàng Customer service 🔊
Khiếu nại To complain 🔊
Xin lỗi vì sự bất tiện Sorry for the inconvenience 🔊
Hoàn tiền Refund 🔊
Đổi hàng Exchange item 🔊
Bảo hành Warranty 🔊
Hài lòng Satisfied 🔊
Liên hệ chúng tôi Contact us 🔊
Cảm ơn đã sử dụng dịch vụ Thanks for your business 🔊
Luôn sẵn lòng giúp đỡ Always happy to help 🔊
Jobs & Professions
Cảnh sát Police officer 🔊
Y tá Nurse 🔊
Kỹ sư Engineer 🔊
Nông dân Farmer 🔊
Người bán Merchant / seller 🔊
Doanh nhân Businessperson 🔊
Nghệ sĩ Artist 🔊
Phi công Pilot 🔊
Thợ máy Technician / mechanic 🔊
Nghề nghiệp Occupation 🔊
Interview & Goals
Điểm mạnh Strength (skill) 🔊
Điểm yếu Weakness 🔊
Cảm hứng Inspiration 🔊
Quyết tâm To be determined 🔊
Phát triển To develop / improve 🔊
Trách nhiệm Responsibility 🔊
Làm việc chăm chỉ To work hard 🔊
Thành công To succeed 🔊
Cố hết sức To do my best 🔊
Tương lai Future 🔊
Office Tasks
Họp trực tuyến Online meeting 🔊
Lịch trình Schedule 🔊
Hạn chót Deadline 🔊
Nộp bài Submit work 🔊
Dời lịch được không? Can we reschedule? 🔊
Nhiều việc Lots of work 🔊
Nghỉ giải lao Take a break 🔊
Chúng ta cùng quan điểm We're on the same page 🔊
Xong việc rồi The work is done 🔊
Làm thêm giờ Work overtime 🔊
Presentations
Chào mọi người Hello everyone 🔊
Hôm nay tôi sẽ nói về Today I'll talk about 🔊
Có câu hỏi không? Any questions? 🔊
Nhìn vào slide này Look at this slide 🔊
Tóm lại In summary 🔊
Cảm ơn đã lắng nghe Thanks for listening 🔊
Bạn nghĩ sao? What do you think? 🔊
Ví dụ như For example 🔊
Điểm chính Key point 🔊
Đúng như kế hoạch As planned 🔊
Sales & Closing
Bạn có quan tâm không? Are you interested? 🔊
Giá đặc biệt Special price 🔊
Đề nghị cuối cùng Final offer 🔊
Quyết định To decide 🔊
Đảm bảo chất lượng Quality guaranteed 🔊
Trả góp được Payment in instalments 🔊
Rất đáng tiền Great value 🔊
Chốt vậy nhé Deal, agreed 🔊
Cảm ơn đã ủng hộ Thanks for your support 🔊
Hẹn gặp lại See you again 🔊
Job Skills
Giải quyết vấn đề Problem-solving 🔊
Làm việc nhóm Teamwork 🔊
Sáng tạo Creativity 🔊
Khả năng lãnh đạo Leadership 🔊
Đúng giờ Punctual 🔊
Dễ thích nghi Adaptable 🔊
Giao tiếp tốt Good communicator 🔊
Kinh nghiệm Experience 🔊
Học nhanh Fast learner 🔊
Có trách nhiệm Responsible 🔊
Meeting Etiquette
Cảm ơn đã đến Thanks for coming 🔊
Bắt đầu họp thôi Let's begin the meeting 🔊
Cho tôi nói một chút May I say something? 🔊
Tôi hoàn toàn đồng ý I strongly agree 🔊
Cho tôi suy nghĩ đã Let me think it over 🔊
Tóm tắt các ý To summarize the points 🔊
Có thắc mắc gì không? Any doubts? 🔊
Hẹn lần sau Next appointment 🔊
Cảm ơn mọi người Thank you everyone 🔊
Gặp ở cuộc họp See you at the meeting 🔊
Jobs & Occupations
Bác sĩ Doctor 🔊
Giáo viên Teacher 🔊
Cảnh sát Police 🔊
Học sinh Student 🔊
Nhân viên Employee / staff 🔊
Chủ Owner 🔊
Người bán hàng Merchant / vendor 🔊
Nông dân Farmer 🔊
Bộ đội Soldier 🔊
Kỹ sư Engineer 🔊
Y tá Nurse 🔊
Tài xế Driver 🔊
At the Office
Văn phòng Office 🔊
Bàn làm việc Desk 🔊
Sếp Boss 🔊
Đồng nghiệp Colleague 🔊
Cuộc họp Meeting 🔊
Email Email 🔊
Báo cáo Report 🔊
Hạn chót Deadline 🔊
Tài liệu Document 🔊
Dự án Project 🔊
Lương Salary 🔊
Xin nghỉ phép To take leave 🔊
Giờ nghỉ trưa Lunch break 🔊
Trưởng phòng Chief 🔊
Nhân viên Employee 🔊
Nơi làm việc Workplace 🔊
Restaurant Work
Mấy người? How many people? 🔊
Bạn muốn dùng gì? What would you like? 🔊
Xin chờ một chút One moment, please 🔊
Được, làm được Yes, can do 🔊
Hết hàng Sold out 🔊
Dọn bàn To clear the table 🔊
Rửa bát To wash dishes 🔊
Có ngon không? Is it tasty? 🔊
Gọi món Order (food order) 🔊
Lương Salary 🔊
Marketing & Ads
Tiếp thị Marketing 🔊
Quảng cáo Advertisement 🔊
Thương hiệu Brand 🔊
Khách hàng mục tiêu Target audience 🔊
Chiến dịch Campaign 🔊
Doanh số Sales 🔊
Khách hàng mới New customer 🔊
Lên xu hướng To go viral 🔊
Giảm giá Discount 🔊
Truyền miệng Word of mouth 🔊
Remote Work
Làm việc từ xa Remote work 🔊
Họp trực tuyến Online meeting 🔊
Tắt mic To mute 🔊
Mạng yếu Bad connection 🔊
Múi giờ Time zone 🔊
Hạn chót Deadline 🔊
Gửi file To send a file 🔊
Nghỉ giải lao To take a break 🔊
Xong việc rồi The work is done 🔊
Cân bằng cuộc sống Work-life balance 🔊
Freelance & Invoices
Freelancer Freelancer 🔊
Hóa đơn Invoice 🔊
Khách quen Regular client 🔊
Giá theo giờ Hourly rate 🔊
Giao việc To deliver the work 🔊
Chỉnh sửa Revision 🔊
Trả đúng hạn To pay on time 🔊
Hồ sơ năng lực Portfolio 🔊
Việc gấp Rush job 🔊
Thuế Tax 🔊
Job Applications & CV
Ứng tuyển To apply for a job 🔊
CV CV / Resume 🔊
Thư xin việc Cover letter 🔊
Kinh nghiệm làm việc Work experience 🔊
Người tham chiếu References 🔊
Vị trí Position 🔊
Mức lương mong muốn Expected salary 🔊
Khi nào bạn bắt đầu được? When can you start? 🔊
Tôi được nhận rồi I got the job 🔊
Phỏng vấn vòng hai Second interview 🔊
Leadership & Teamwork
Người lãnh đạo tốt A good leader 🔊
Giao việc To delegate 🔊
Chịu trách nhiệm To take responsibility 🔊
Làm gương To lead by example 🔊
Lắng nghe mọi người Listen to everyone 🔊
Ghi nhận công của cả đội Give the team credit 🔊
Những quyết định khó Hard decisions 🔊
Truyền cảm hứng To inspire 🔊
Xin lỗi khi mình sai Apologize when wrong 🔊
Tin tưởng lẫn nhau Trust each other 🔊
Phản hồi góp ý Feedback 🔊
Mục tiêu chung A shared goal 🔊
Ăn mừng thành công Celebrate the wins 🔊
Phát triển đội ngũ To develop the team 🔊
Focus & Productivity
Sắp xếp ưu tiên To prioritize 🔊
Sự tập trung Focus 🔊
Thứ gây xao nhãng Distraction 🔊
Mỗi lần một việc One thing at a time 🔊
Danh sách việc cần làm To-do list 🔊
Việc gấp Urgent task 🔊
Mất tập trung Losing concentration 🔊
Cho não nghỉ ngơi To rest your brain 🔊
Đặt giờ làm việc To set a work timer 🔊
Xong trước buổi trưa Done before noon 🔊