250 words & phrases
🔊 on every line
$0 always free
Nothing matches. Try a shorter word.
Travel & Directions
… ở đâu? Where is…? 🔊
Trái Left 🔊
Phải Right 🔊
Đi thẳng Straight ahead 🔊
Sân bay Airport 🔊
Khách sạn Hotel 🔊
Bãi biển Beach 🔊
Chùa Temple 🔊
Bao nhiêu tiền? How much? 🔊
Tàu hỏa Train 🔊
Getting Around
Tắc xi Taxi 🔊
Xe tuk tuk Tuk-tuk 🔊
Xe buýt Bus 🔊
Thuyền Boat 🔊
Xe máy Motorbike 🔊
Vé Ticket 🔊
Dừng ở đây Stop here, please 🔊
Rẽ Turn 🔊
Xa Far 🔊
Gần Near 🔊
On the Road
Đối diện Opposite 🔊
Bên cạnh Next to 🔊
Góc phố Street corner 🔊
Đèn đỏ Red light 🔊
Đường cao tốc Expressway 🔊
Bãi đỗ xe Parking 🔊
Xăng Gasoline 🔊
Kẹt xe Traffic jam 🔊
Vạch sang đường Crosswalk 🔊
Trạm xe buýt Bus stop 🔊
Directions & Compass
Bắc North 🔊
Nam South 🔊
Đông East 🔊
Tây West 🔊
Gần đây Nearby 🔊
Ở giữa In the middle 🔊
Góc Corner 🔊
Ở trên Upstairs / above 🔊
Ở dưới Downstairs / below 🔊
Đi lối này This way 🔊
Travel Documents
Vé máy bay Plane ticket 🔊
Vali Suitcase / luggage 🔊
Trạm kiểm soát Checkpoint / customs 🔊
Hoãn chuyến bay To delay a flight 🔊
Đóng dấu Stamp (passport) 🔊
Chuyến bay Flight 🔊
Cửa lên máy bay Boarding gate 🔊
Bị trễ Delayed 🔊
Bị hủy Cancelled 🔊
Đã đến Arrived 🔊
Prepositions & Position
Trên On / on top of 🔊
Dưới Under 🔊
Trong In / inside 🔊
Ngoài Outside 🔊
Giữa Between 🔊
Phía trước In front of 🔊
Phía sau Behind 🔊
Cạnh Next to 🔊
Xung quanh Around 🔊
Đối diện Across from 🔊
Public Transport
Nhà ga Station 🔊
Sân ga Platform 🔊
Chuyến kế tiếp Next train 🔊
Đổi tuyến Change lines 🔊
Thẻ đi lại Travel card 🔊
Đông kín Full (crowded) 🔊
Lối ra Exit 🔊
Lối vào Entrance 🔊
Nhanh lên Hurry up 🔊
Lỡ xe Miss the bus/train 🔊
Giving Directions
Rẽ trái Turn left 🔊
Rẽ phải Turn right 🔊
Cứ đi thẳng Keep going straight 🔊
Băng qua đường Cross the street 🔊
Đi quá một chút Go past it 🔊
Bên tay phải bạn On your right 🔊
Ở ngay góc It's on the corner 🔊
Có xa không? Is it far? 🔊
Đi bộ tới được không? Can I walk there? 🔊
Bị lạc đường To be lost 🔊
Renting a Scooter
Thuê xe máy Rent a motorbike 🔊
Mỗi ngày Per day 🔊
Đầy bình xăng Full tank of gas 🔊
Kèm mũ bảo hiểm nữa A helmet too 🔊
Xẹp lốp Flat tire 🔊
Bằng lái xe Driver's license 🔊
Coi chừng cảnh sát Watch out for police 🔊
Trả xe Return the vehicle 🔊
Lái xe cẩn thận Drive safely 🔊
Đổ xăng Fill up with gas 🔊
At Immigration
Xuất nhập cảnh Immigration 🔊
Hộ chiếu Passport 🔊
Visa du lịch Tourist visa 🔊
Ở mấy ngày? How many days staying? 🔊
Đi du lịch Here on holiday 🔊
Ở khách sạn Staying at a hotel 🔊
Dấu nhập cảnh Entry stamp 🔊
Hải quan Customs 🔊
Không có gì khai báo Nothing to declare 🔊
Chào mừng đến Thái Lan Welcome to Thailand 🔊
Directions
Trái Left 🔊
Phải Right 🔊
Đi thẳng Go straight 🔊
Rẽ Turn 🔊
Gần Near 🔊
Xa Far 🔊
Ở đây Here 🔊
Ở kia There 🔊
Ở trên / trên lầu Above / upstairs 🔊
Ở dưới / dưới lầu Below / downstairs 🔊
Bên trong Inside 🔊
Bên ngoài Outside 🔊
At the Airport
Chuyến bay Flight 🔊
Vé Ticket 🔊
Hộ chiếu Passport 🔊
Hành lý Luggage 🔊
Làm thủ tục Check-in 🔊
Cửa lên máy bay Boarding gate 🔊
Khởi hành Departures 🔊
Đến nơi Arrivals 🔊
Bị hoãn Delayed 🔊
Bị hủy Cancelled 🔊
Hải quan Customs 🔊
Nơi nhận hành lý Baggage claim 🔊
Traffic & Driving
Kẹt xe Traffic jam 🔊
Đèn đỏ Red light 🔊
Đèn xanh Green light 🔊
Vạch qua đường Crosswalk 🔊
Bãi đỗ xe Parking 🔊
Bằng lái xe Driver's license 🔊
Nhiên liệu Fuel 🔊
Vượt xe To overtake 🔊
Tai nạn Accident 🔊
Trạm xăng Gas station 🔊
Chậm lại Slow down 🔊
Dây an toàn Seatbelt 🔊
Verbs of Motion
Nhảy To jump 🔊
Trèo To climb 🔊
Bò To crawl 🔊
Băng qua To cross 🔊
Đá To kick 🔊
Đẩy To push 🔊
Kéo To pull 🔊
Ném To throw 🔊
Xoay To spin 🔊
Bước To step 🔊
Đi lên To go up 🔊
Đi xuống To go down 🔊
Vehicles
Ô tô Car 🔊
Xe buýt Bus 🔊
Tàu hỏa Train 🔊
Máy bay Airplane 🔊
Taxi Taxi 🔊
Xe tuk-tuk Tuk-tuk 🔊
Xe đạp Bicycle 🔊
Xe bán tải Pickup truck 🔊
Thuyền cao tốc Express boat 🔊
Nhà ga / bến Station 🔊
Vé Ticket 🔊
Lái xe To drive 🔊
On the Road
Mũ bảo hiểm Helmet 🔊
Xăng Fuel / petrol 🔊
Trạm xăng Gas station 🔊
Gửi tiền Deposit 🔊
Phanh Brake 🔊
Xẹp lốp Flat tire 🔊
Bằng lái xe Driving license 🔊
Đổ đầy bình Full tank 🔊
Đường tắt Shortcut 🔊
Đỗ xe To park 🔊
Visa & Border
Visa Visa 🔊
Gia hạn visa To extend a visa 🔊
Cục xuất nhập cảnh Immigration 🔊
Cửa khẩu Border checkpoint 🔊
Giấy phép lao động Work permit 🔊
Báo cáo 90 ngày 90-day report 🔊
Nhập cảnh Arrival / inbound 🔊
Xuất cảnh Departure / outbound 🔊
Quá hạn lưu trú Overstay / past the deadline 🔊
Tiền phạt Fine (penalty) 🔊
On the Train
Tàu hỏa Train 🔊
Ga tàu Train station 🔊
Sân ga Platform 🔊
Vé tàu Train ticket 🔊
Ghế cạnh cửa sổ Window seat 🔊
Toa giường nằm Sleeper car 🔊
Chuyến tàu nào? Which train? 🔊
Mấy giờ tàu chạy? What time does it leave? 🔊
Mấy giờ tàu đến? What time does it arrive? 🔊
Lỡ tàu To miss the train 🔊
Renting a Car
Thuê xe To rent a car 🔊
Bằng lái xe Driving license 🔊
Tiền đặt cọc Deposit 🔊
Bảo hiểm xe Car insurance 🔊
Đầy bình xăng Full tank 🔊
Trả xe To return the car 🔊
Vết xước Scratch 🔊
Bãi đậu xe Parking 🔊
Đường cao tốc Highway 🔊
Xe bị hỏng The car broke down 🔊
Bicycles
Xe đạp Bicycle 🔊
Đạp xe To ride a bike 🔊
Mũ bảo hiểm Helmet 🔊
Làn xe đạp Bike lane 🔊
Xẹp lốp Flat tire 🔊
Bơm hơi To pump air 🔊
Tuột xích The chain came off 🔊
Dựng xe đạp To park the bike 🔊
Chuông xe Bell 🔊
Coi chừng xe Watch out for cars 🔊
On the Plane
Ghế cạnh lối đi Aisle seat 🔊
Thắt dây an toàn Fasten your seatbelt 🔊
Máy bay cất cánh Takeoff 🔊
Máy bay hạ cánh Landing 🔊
Ngăn hành lý trên đầu Overhead bin 🔊
Tiếp viên hàng không Flight attendant 🔊
Chế độ máy bay Airplane mode 🔊
Suất ăn trên máy bay In-flight meal 🔊
Ù tai Ears popping 🔊
Nhiễu động không khí Turbulence 🔊
Lối thoát hiểm Emergency exit 🔊
Ngả ghế To recline the seat 🔊
Nối chuyến bay To change planes 🔊
Chuyến bay bị hoãn Delayed flight 🔊
Cơ trưởng Captain 🔊
Motorcycle Taxi
Bến xe ôm Motorcycle taxi stand 🔊
Bác tài xe ôm Motorcycle taxi driver 🔊
Ngồi sau xe To ride pillion 🔊
Áo ghi lê cam Orange vest 🔊
Cho tôi xuống ở Drop me at 🔊
Luồn lách qua dòng xe To weave through traffic 🔊
Bám chắc vào Hold on tight 🔊
Tiền cuốc xe ôm The fare for the ride 🔊
Đầu hẻm Mouth of the alley 🔊
Cuối hẻm End of the alley 🔊
Chạy chậm thôi nhé Drive slowly please 🔊
Đến nơi rồi We have arrived 🔊
Gọi xe ôm To hail a motorcycle taxi 🔊
Mưa thì nghỉ chạy No rides in the rain 🔊
Đặt xe qua ứng dụng To book through the app 🔊
Songthaew & River Boats
Xe song thaew Songthaew 🔊
Phà Ferry 🔊
Bến tàu Pier 🔊
Bấm chuông để xuống Ring the bell to get off 🔊
Bám vào thanh vịn Hold the rail 🔊
Ngồi cuối xe To sit in the back 🔊
Bao nguyên xe To charter the whole car 🔊
Lên bờ To go ashore 🔊
Đầy rồi It is full 🔊
Còn mấy trạm nữa How many stops left 🔊